Nghĩa của từ "take steps" trong tiếng Việt
"take steps" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
take steps
US /teɪk steps/
UK /teɪk steps/
Thành ngữ
thực hiện các bước, biện pháp
to perform a series of actions in order to achieve a particular result or to prevent something from happening
Ví dụ:
•
The government must take steps to reduce unemployment.
Chính phủ phải thực hiện các bước để giảm tỷ lệ thất nghiệp.
•
We are taking steps to ensure that this mistake does not happen again.
Chúng tôi đang thực hiện các biện pháp để đảm bảo sai lầm này không lặp lại.
Từ liên quan: